過越 guò yuè · quá việt Hán Việt: quá việt · Pinyin: guò yuè Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 越 (việt)Pinyinguò yuèHán Việtquá việtCấu tạo過 + 越 · quá + việt nghĩa thành phần: quá + việt Nghĩa jaJMdict Passover|Pesach|Easter