過足 guò zú · quá túc Hán Việt: quá túc · Pinyin: guò zú Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 足 (túc)Pinyinguò zúHán Việtquá túcCấu tạo過 + 足 · quá + túc nghĩa thành phần: quá + túc