過跡 guò jì · quá tích Hán Việt: quá tích · Pinyin: guò jì Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 跡 (tích)Pinyinguò jìHán Việtquá tíchCấu tạo過 + 跡 · quá + tích nghĩa thành phần: quá + tích