過輩 guò bèi · quá bối Hán Việt: quá bối · Pinyin: guò bèi Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 輩 (bối)Pinyinguò bèiHán Việtquá bốiCấu tạo過 + 輩 · quá + bối nghĩa thành phần: quá + bối