過逝 guò shì · quá thệ Hán Việt: quá thệ · Pinyin: guò shì Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 逝 (thệ)Pinyinguò shìHán Việtquá thệCấu tạo過 + 逝 · quá + thệ nghĩa thành phần: quá + thệ