過遣 guò qiǎn · quá khiển Hán Việt: quá khiển · Pinyin: guò qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 遣 (khiển)Pinyinguò qiǎnHán Việtquá khiểnCấu tạo過 + 遣 · quá + khiển nghĩa thành phần: quá + khiển Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 過日子。元.鄭光祖《倩女離魂》第二折:「你只管去了,爭知我如何過遣也呵!」