過適 guò shì · quá thích Hán Việt: quá thích · Pinyin: guò shì Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 適 (thích)Pinyinguò shìHán Việtquá thíchCấu tạo過 + 適 · quá + thích nghĩa thành phần: quá + thích