過重
quá trọng
Hán Việt: quá trọng · Pinyin: guò zhòng
Tổng quan
thừa cân (hành lý)
Nghĩa
Việt
- Cihui thừa cân (hành lý)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 超過規定的重量。如:「你的體重已過重了,實在應該開始減肥。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指行李﹑信件等超过规定的重量。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指行李﹑信件等超过规定的重量。
Eng
- CC-CEDICT overweight (luggage)
- Cihui overweight (luggage)
ja
- JMdict overweight|too heavy (burden, workload, etc.)|too severe