過鐵 guò tiě · quá thiết Hán Việt: quá thiết · Pinyin: guò tiě Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 鐵 (thiết)Pinyinguò tiěHán Việtquá thiếtCấu tạo過 + 鐵 · quá + thiết nghĩa thành phần: quá + thiết