過隙 guò xì · quá khích Hán Việt: quá khích · Pinyin: guò xì Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 隙 (khích)Pinyinguò xìHán Việtquá khíchCấu tạo過 + 隙 · quá + khích nghĩa thành phần: quá + khích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻光陰消逝得非常迅速。唐.駱賓王〈與博昌父老書〉:「過隙不留,藏舟難固。」《六十種曲本.明.徐霖.繡襦記.第一○齣》:「流光瞬息駒過隙,莫把青春枉拋擲。」