過飲 guò yǐn · quá ẩm Hán Việt: quá ẩm · Pinyin: guò yǐn Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 飲 (ẩm)Pinyinguò yǐnHán Việtquá ẩmCấu tạo過 + 飲 · quá + ẩm nghĩa thành phần: quá + ẩm