遏雲社 è yún shè · át vân xã Hán Việt: át vân xã · Pinyin: è yún shè Tổng quan Cấu tạo: 遏 (át) + 雲 (vân) + 社 (xã)Pinyinè yún shèHán Việtát vân xãCấu tạo遏 + 雲 + 社 · át + vân + xã nghĩa thành phần: át + vân + xã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时歌唱艺人的行会组织。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时歌唱艺人的行会组织。