遏佚 è yì · át dật Hán Việt: át dật · Pinyin: è yì Tổng quan Cấu tạo: 遏 (át) + 佚 (dật)Pinyinè yìHán Việtát dậtCấu tạo遏 + 佚 · át + dật nghĩa thành phần: át + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 断绝;丧失。Tân Hoa Tự Điển 1.断绝;丧失。