遏劉 è liú · át lưu Hán Việt: át lưu · Pinyin: è liú Tổng quan Cấu tạo: 遏 (át) + 劉 (lưu)Pinyinè liúHán Việtát lưuCấu tạo遏 + 劉 · át + lưu nghĩa thành phần: át + lưu