遏勃 è bó · át bột Hán Việt: át bột · Pinyin: è bó Tổng quan Cấu tạo: 遏 (át) + 勃 (bột)Pinyinè bóHán Việtát bộtCấu tạo遏 + 勃 · át + bột nghĩa thành phần: át + bột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹郁勃。生气勃勃的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.犹郁勃。生气勃勃的样子。