遏勒 è lēi · át lặc Hán Việt: át lặc · Pinyin: è lēi Tổng quan Cấu tạo: 遏 (át) + 勒 (lặc)Pinyinè lēiHán Việtát lặcCấu tạo遏 + 勒 · át + lặc nghĩa thành phần: át + lặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强制;控制。Tân Hoa Tự Điển 1.强制;控制。