遏惡

è è át ác

Hán Việt: át ác · Pinyin: è è

Tổng quan

Cấu tạo: (át) + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 制裁﹑贬抑恶人或邪恶之事; 防止邪恶之事的发生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.制裁﹑贬抑恶人或邪恶之事。 2.防止邪恶之事的发生。