遏折 è zhé · át chiết Hán Việt: át chiết · Pinyin: è zhé Tổng quan Cấu tạo: 遏 (át) + 折 (chiết)Pinyinè zhéHán Việtát chiếtCấu tạo遏 + 折 · át + chiết nghĩa thành phần: át + chiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因受阻止而中断。Tân Hoa Tự Điển 1.因受阻止而中断。