遏欲 át dục Hán Việt: át dục Tổng quan Cấu tạo: 遏 (át) + 欲 (dục)Hán Việtát dụcCấu tạo遏 + 欲 · át + dục nghĩa thành phần: át + dục Nghĩa EngCihui 遏欲 yù v. curb one's passions