遏止的 át chỉ đích Hán Việt: át chỉ đích Tổng quan Cấu tạo: 遏 (át) + 止 (chỉ) + 的 (đích)Hán Việtát chỉ đíchCấu tạo遏 + 止 + 的 · át + chỉ + đích nghĩa thành phần: át + chỉ + đích