遏止稿 át chỉ cảo Hán Việt: át chỉ cảo Tổng quan Cấu tạo: 遏 (át) + 止 (chỉ) + 稿 (cảo)Hán Việtát chỉ cảoCấu tạo遏 + 止 + 稿 · át + chỉ + cảo nghĩa thành phần: át + chỉ + cảo Nghĩa EngCihui 遏止稿 zhǐgǎo n. deadline