遏滅

è miè át diệt

Hán Việt: át diệt · Pinyin: è miè

Tổng quan

Cấu tạo: (át) + (diệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堵塞净尽; 压灭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.堵塞净尽。 2.压灭。