遏豬

è zhū át trư

Hán Việt: át trư · Pinyin: è zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (át) + (trư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓水受阻塞而停聚为泽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓水受阻塞而停聚为泽。