遏私 è sī · át tư Hán Việt: át tư · Pinyin: è sī Tổng quan Cấu tạo: 遏 (át) + 私 (tư)Pinyinè sīHán Việtát tưCấu tạo遏 + 私 · át + tư nghĩa thành phần: át + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?私"; 遏止邪私。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?私"。 2.遏止邪私。