遏訟 è sòng · át tụng Hán Việt: át tụng · Pinyin: è sòng Tổng quan Cấu tạo: 遏 (át) + 訟 (tụng)Pinyinè sòngHán Việtát tụngCấu tạo遏 + 訟 · át + tụng nghĩa thành phần: át + tụng Nghĩa EngCihui 遏訟 sòng v. put off a litigation