遏訟
át tụng
Hán Việt: át tụng · Pinyin: è sòng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 阻止被害者向司法部门起诉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.阻止被害者向司法部门起诉。
Eng
- Cihui 遏訟 sòng v. put off a litigation
Hán Việt: át tụng · Pinyin: è sòng