遏閟 è bì · át bí Hán Việt: át bí · Pinyin: è bì Tổng quan Cấu tạo: 遏 (át) + 閟 (bí)Pinyinè bìHán Việtát bíCấu tạo遏 + 閟 · át + bí nghĩa thành phần: át + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阻止。Tân Hoa Tự Điển 1.阻止。