遏防
át phòng
Hán Việt: át phòng · Pinyin: è fáng
Tổng quan
găn ngừa. át phòng át phòng ☆Ngăn ngừa.
Nghĩa
Việt
- Cihui găn ngừa. át phòng át phòng ☆Ngăn ngừa.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 防止;阻止。
- Tân Hoa Tự Điển 1.防止;阻止。