遏防

è fángát phòng

Hán Việt: át phòng · Pinyin: è fáng

Tổng quan

Ngăn ngừa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.防止; 阻止。

Cấu tạo: 遏 (át) + 防 (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngăn ngừa
  • Tần suất từ Ngăn ngừa.; găn ngừa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.防止; 阻止。

Từ liên quan

Gần nghĩa

遏制 · 遏密 · 遏抑 · 遏捺 · 遏止 · 遏滅 · 遏糴 · 遏阻