遏陽

è yáng át dương

Hán Việt: át dương · Pinyin: è yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (át) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遮阳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遮阳。