遏音 è yīn · át âm Hán Việt: át âm · Pinyin: è yīn Tổng quan Cấu tạo: 遏 (át) + 音 (âm)Pinyinè yīnHán Việtát âmCấu tạo遏 + 音 · át + âm nghĩa thành phần: át + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓帝王等死后停止一切娱乐活动。Tân Hoa Tự Điển 1.谓帝王等死后停止一切娱乐活动。