遐促 xiá cù · hà xúc Hán Việt: hà xúc · Pinyin: xiá cù Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 促 (xúc)Pinyinxiá cùHán Việthà xúcCấu tạo遐 + 促 · hà + xúc nghĩa thành phần: hà + xúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长短;高低。Tân Hoa Tự Điển 1.长短;高低。