遐凝 xiá níng · hà ngưng Hán Việt: hà ngưng · Pinyin: xiá níng Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 凝 (ngưng)Pinyinxiá níngHán Việthà ngưngCấu tạo遐 + 凝 · hà + ngưng nghĩa thành phần: hà + ngưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沉思遥想。Tân Hoa Tự Điển 1.沉思遥想。