遐制 xiá zhì · hà chế Hán Việt: hà chế · Pinyin: xiá zhì Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 制 (chế)Pinyinxiá zhìHán Việthà chếCấu tạo遐 + 制 · hà + chế nghĩa thành phần: hà + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遥相控制。Tân Hoa Tự Điển 1.遥相控制。