遐厲 xiá lì · hà lệ Hán Việt: hà lệ · Pinyin: xiá lì Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 厲 (lệ)Pinyinxiá lìHán Việthà lệCấu tạo遐 + 厲 · hà + lệ nghĩa thành phần: hà + lệ