遐古 xiá gǔ · hà cổ Hán Việt: hà cổ · Pinyin: xiá gǔ Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 古 (cổ)Pinyinxiá gǔHán Việthà cổCấu tạo遐 + 古 · hà + cổ nghĩa thành phần: hà + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远古,往古。Tân Hoa Tự Điển 1.远古,往古。