遐葉 xiá yè · hà diệp Hán Việt: hà diệp · Pinyin: xiá yè Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 葉 (diệp)Pinyinxiá yèHán Việthà diệpCấu tạo遐 + 葉 · hà + diệp nghĩa thành phần: hà + diệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 久远的年月。Tân Hoa Tự Điển 1.久远的年月。