遐坰 hà quynh Hán Việt: hà quynh Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 坰 (quynh)Hán Việthà quynhCấu tạo遐 + 坰 · hà + quynh nghĩa thành phần: hà + quynh