遐士 xiá shì · hà sĩ Hán Việt: hà sĩ · Pinyin: xiá shì Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 士 (sĩ)Pinyinxiá shìHán Việthà sĩCấu tạo遐 + 士 · hà + sĩ nghĩa thành phần: hà + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 识见高远之士。Tân Hoa Tự Điển 1.识见高远之士。