遐夷 xiá yí · hà di Hán Việt: hà di · Pinyin: xiá yí Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 夷 (di)Pinyinxiá yíHán Việthà diCấu tạo遐 + 夷 · hà + di nghĩa thành phần: hà + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指边远少数民族地区; 谓弃世。Tân Hoa Tự Điển 1.指边远少数民族地区。 2.谓弃世。