遐奧 xiá ào · hà áo Hán Việt: hà áo · Pinyin: xiá ào Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 奧 (áo)Pinyinxiá àoHán Việthà áoCấu tạo遐 + 奧 · hà + áo nghĩa thành phần: hà + áo