遐宣

xiá xuān hà tuyên

Hán Việt: hà tuyên · Pinyin: xiá xuān

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (tuyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远扬;普及。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远扬;普及。