遐賓

xiá bīn hà tân

Hán Việt: hà tân · Pinyin: xiá bīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远方的客人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远方的客人。