遐尚

xiá shàng hà thượng

Hán Việt: hà thượng · Pinyin: xiá shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓情操志节高尚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓情操志节高尚。