遐布

xiá bùhà bố

Hán Việt: hà bố · Pinyin: xiá bù

Tổng quan

lan rộng khắp nơi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.传播至远方。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

傳布至遠方。《文選.嵇康.琴賦》:「洋洋習習,聲烈遐布。」

Cấu tạo: 遐 (hà) + 布 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 truyền bá xa
  • Biên soạn 遐布 iábù v. <wr.> spread far and wide

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傳布至遠方。《文選.嵇康.琴賦》:「洋洋習習,聲烈遐布。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.传播至远方。

Eng

  • Cihui to spread far and wide

Từ liên quan

Gần nghĩa

布丁 · 布下 · 布什 · 布伍 · 布依 · 布偶 · 布匹 · 布史