遐布

xiá bù hà bố

Hán Việt: hà bố · Pinyin: xiá bù

Tổng quan

lan rộng khắp nơi

Cấu tạo: (hà) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lan rộng khắp nơi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傳布至遠方。《文選.嵇康.琴賦》:「洋洋習習,聲烈遐布。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传播至远方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传播至远方。

Eng

  • CC-CEDICT to spread far and wide
  • Cihui to spread far and wide