遐年
hà niên
Hán Việt: hà niên · Pinyin: xiá nián
Tổng quan
tuổi cao
1.高龄; 长寿。 2.指晚年。 3.久远的年代。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tuổi thọ cao
- Biên soạn 遐年 iánián n. a great age
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.高龄; 长寿。 2.指晚年。 3.久远的年代。
Eng
- Cihui a great age
Hán Việt: hà niên · Pinyin: xiá nián
tuổi cao
1.高龄; 长寿。 2.指晚年。 3.久远的年代。