遐年

xiá nián hà niên

Hán Việt: hà niên · Pinyin: xiá nián

Tổng quan

tuổi cao

Cấu tạo: (hà) + (niên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuổi cao

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高龄;长寿; 指晚年; 久远的年代。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高龄;长寿。 2.指晚年。 3.久远的年代。

Eng

  • CC-CEDICT a great age
  • Cihui a great age