遐庭 xiá tíng · hà đình Hán Việt: hà đình · Pinyin: xiá tíng Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 庭 (đình)Pinyinxiá tíngHán Việthà đìnhCấu tạo遐 + 庭 · hà + đình nghĩa thành phần: hà + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 边庭;远方之地。Tân Hoa Tự Điển 1.边庭;远方之地。