遐徵

xiá zhēng hà trưng

Hán Việt: hà trưng · Pinyin: xiá zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (trưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远行;远游; 远道出征或长途行军。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远行;远游。 2.远道出征或长途行军。