遐志

xiá zhìhà chí

Hán Việt: hà chí · Pinyin: xiá zhì

Tổng quan

hoài bão cao cả

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.远大的志向。

Cấu tạo: 遐 (hà) + 志 (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khát vọng cao xa
  • Biên soạn 遐志 xiázhì n. <wr.> lofty ambition/aspiration

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.远大的志向。

Eng

  • Cihui lofty ambition; lofty aspiration

Từ liên quan

Gần nghĩa

志丹 · 志仁 · 志元 · 志勤 · 志向 · 志哀 · 志圓 · 志士