遐情

xiá qíng hà tình

Hán Việt: hà tình · Pinyin: xiá qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对远方的人或物的向往思念之情; 高远的情怀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对远方的人或物的向往思念之情。 2.高远的情怀。