遐慕

xiá mù hà mộ

Hán Việt: hà mộ · Pinyin: xiá mù

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (mộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对过去人﹑事的企慕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对过去人﹑事的企慕。